cancer body

cancer body

A pathologist examines a cancer body under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Thể ung thư: Một thể ẩn nhập (inclusion body) được tìm thấy trong các tế bào plasma trong các trường hợp mắc bệnh ung thư.

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu bệnh học đã quan sát thấy một thể ung thư trong các tế bào plasma của mẫu tủy xương bệnh nhân.)
  • (Sự hiện diện của thể ung thư có thể một dấu hiệu chẩn đoán cho một số loại ung thư ác tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to detect a cancer body": phát hiện một thể ung thư.
    • Using advanced microscopy, researchers were able to detect a cancer body in the plasma cells. (Sử dụng kính hiển vi tiên tiến, các nhà nghiên cứu đã có thể phát hiện một thể ung thư trong các tế bào plasma.)
  • "cancer body formation": sự hình thành thể ung thư.
    • Cancer body formation is often associated with abnormal protein aggregation in plasma cells. (Sự hình thành thể ung thư thường liên quan đến sự kết tụ protein bất thường trong các tế bào plasma.)
Biến thể từ gần giống
  • Cancerous body (n): thể ung thư (thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ cấu trúc hoặc khối u nào liên quan đến ung thư).
    • The biopsy revealed a cancerous body in the liver tissue. (Sinh thiết cho thấy một thể ung thư trong gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclusion body: thể ẩn nhập (thuật ngữ chung chỉ các cấu trúc bất thường bên trong tế bào).
  • Plasma cell inclusion: thể ẩn nhập tế bào plasma (chỉ rõ vị trí xuất hiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.